vé máy bay VietNam Airlinesvé máy bay VietNam Airlines
Vé máy bay Cebu pacificVé máy bay Cebu pacific
Vé máy bay Phương Nam TQVé máy bay Phương Nam TQ
Vé máy bay Air AsiaVé máy bay Air Asia
Vé máy bay Thai AirwayVé máy bay Thai Airway
Map
Sapa Hà Nội Hạ Long Hải Phòng Ninh Bình Vinh Huế Đà Nẵng Hội An Nha Trang Đà Lạt Phan Thiết TP Hồ Chí Minh Châu Đốc Vũng Tàu Phú Quốc Cần Thơ
Cập nhật: 03/06/2011
Bảng giờ tàu Thống Nhất Hồ Chí Minh đi Hà Nội
(Áp dụng từ ngày 20/5/2011)

Sau đây là một số thông tin liên quan về Đường sắt

xin gửi để Quý khách tham khảo:

 

1.      Bảng giờ Tàu: áp dụng từ ngày 20/5/2011

2.      Bảng giá vé tuyến Thống Nhất mới: áp dụng từ ngày 20/5/2011

3.      Bảng giá vé tuyến Địa Phương (Vinh - Lào Cai) mới: áp dụng ngày 20/5/2011

4.      Tuyến liên vận Quốc tế (Gia Lâm/VN - Nam Ninh/TQ): khởi hành hàng ngày, thời gian xuất phát tại:

+ Ga Gia Lâm/19h25 đến Ga Nam Ninh/09h05.Và từ Ga Nam Ninh/17h15 đến Ga Gia Lâm/05h30.

+ Toa xe 100% giường nằm điều hòa, tiện nghi, sang trọng (Khách phải sử dụng hộ chiếu để mua vé).

Chính sách áp dụng và điều kiện hoàn hủy vé: xin quý khách tham khảo qua nhân viên Phòng vé

 

BẢNG GiỜ TÀU TUYẾN THỐNG NHẤT ĐI HÀ NỘI

 

Mác tàu về

SE2

SE4

SE6

SE8

SE20

HN2

NA2

Sài Gòn

19.00

23.00

15.45

06.30

 

 

 

Biên Hòa

19.39

 

16.24

 

 

 

 

Long Khánh

 

 

 

 

 

 

 

Mương Mán

 

 

19.04

09.42

 

 

 

Tháp Chàm

 

 

21.20

 

 

 

 

Nha Trang

02.31

05.33

23.49

13.23

 

 

 

Tuy Hòa

 

 

 

15.24

 

 

 

Diêu Trì

06.17

09.14

04.08

17.13

 

 

 

Bồng Sơn

 

 

 

 

 

 

 

Quảng Ngãi

09.13

 

07.19

20.31

 

 

 

Núi Thành

 

 

 

 

 

 

 

Tam Kỳ

10.21

 

08.34

 

 

 

 

Đã Nẵng

11.51

14.30

10.18

23.12

16.50

 

 

Lăng Cô

 

 

11.58

 

 

 

 

Huế

14.43

17.06

13.21

02.07

19.42

12.45

 

Đông Hà

15.59

 

14.40

 

 

13.58

 

Đồng Hới

17.44

19.56

17.02

05.21

23.20

15.53

 

Đồng Lê

 

 

18.43

 

 

18.01

 

Hương Phố

 

 

20.48

 

 

19.39

 

Yên Trung

 

 

21.42

 

 

20.37

 

Vinh

21.37

23.41

22.08

09.26

04.40

21.05

20.40

Chợ Sy

 

 

22.55

 

 

 

21.35

Cầu Giát

 

 

 

 

 

 

22.01

Thanh Hóa

00.16

 

00.58

11.56

 

01.18

23.47

Bỉm Sơn

 

 

 

 

 

 

 

Ninh Bình

 

 

02.25

13.07

 

02.41

 

Nam Định

02.15

 

03.00

13.41

 

03.17

01.49

Phủ Lý

 

 

03.37

14.18

 

 

 

Giáp Bát

 

 

 

 

 

 

 

Hà Nội

04.02

05.00

04.45

15.28

11h25

05.20

04.22

 

StarTour